về từ điển

Cử động biểu cảm

Cử động biểu cảm (tiếng Anh: expressive movements) là các cử chỉ, tư thế và những dạng hoạt động cơ thể khác phản ánh trạng thái cảm xúc, ý định hoặc thông điệp xã hội của một người. Chúng có thể bao gồm biểu cảm khuôn mặt, điệu bộ và cử động cơ thể, vốn là những phần không thể thiếu của giao tiếp phi ngôn ngữ. Cử động biểu cảm đóng vai trò quan trọng trong việc truyền đạt cảm xúc, ý định và mối quan hệ giữa người với người.

Trong tâm lý học, việc phân tích cử động biểu cảm được sử dụng để tìm hiểu trạng thái cảm xúc, mối quan hệ và ý định giao tiếp của các cá nhân. Chúng đặc biệt có ý nghĩa trong nghiên cứu về cảm xúc, tâm lý học xã hội và tâm lý học giao tiếp.

Ví dụ về cử động biểu cảm gồm nụ cười thể hiện niềm vui, nắm chặt tay khi tức giận, nhún vai khi do dự hoặc gật đầu để biểu thị sự đồng ý.