về từ điển

Vận động không chủ ý và vận động có chủ ý

  1. Vận động không chủ ý:

    • Vận động vô thức: Những vận động này diễn ra mà không có sự tham gia tích cực của ý thức. Ví dụ gồm các phản xạ như phản xạ gân bánh chè, được gây ra bằng cách gõ vào vùng đầu gối.
    • Vận động tự động: Mặc dù có thể được kiểm soát có ý thức, những vận động này vẫn có thể được thực hiện gần như vô thức nhờ quá trình luyện tập lâu dài. Ví dụ gồm các hoạt động hằng ngày như đi bộ, lái ô tô hoặc bơi, vốn có thể được thực hiện mà chỉ cần chú ý ở mức tối thiểu.
  2. Vận động có chủ ý:

    • Vận động có ý thức: Những vận động này được ý thức kiểm soát và thực hiện có mục đích để đạt một mục tiêu nhất định. Ví dụ gồm các vận động được thực hiện trong quá trình giải quyết nhiệm vụ phức tạp như viết, giải bài toán hoặc chơi nhạc cụ.
    • Vận động theo ý chí: Những vận động này cũng có ý thức nhưng đòi hỏi mức độ điều khiển và kiểm soát có ý thức cao hơn. Ví dụ gồm các kỹ năng thể thao đòi hỏi độ chính xác và khả năng phối hợp cao như ném phi tiêu hoặc chơi gôn.

Ở con người, vận động có ý thức và vận động theo ý chí đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện các nhiệm vụ phức tạp và thích nghi với nhiều tình huống khác nhau. Những vận động này có thể được hoàn thiện thông qua luyện tập và kinh nghiệm, đồng thời thường phụ thuộc vào ngôn ngữ và các chức năng nhận thức để hình thành kế hoạch và chỉ dẫn.