Khí chất là khái niệm phản ánh những đặc điểm cá nhân có ảnh hưởng đến hành vi, phản ứng và khả năng thích nghi của một người. Xét về lịch sử, khái niệm này được Hippocrates xây dựng dựa trên thuyết thể dịch, trong đó liên hệ bốn nguyên tố cơ bản gồm đất, nước, không khí và lửa với những đặc điểm nhân cách khác nhau.

Theo thuyết thể dịch, bốn loại khí chất cơ bản tương ứng với các nguyên tố này:

  1. Khí chất nóng nảy (choleric) gắn với nguyên tố lửa và được mô tả là sôi nổi, nhiệt thành và giàu năng lượng. Người có khí chất nóng nảy được cho là tham vọng và dễ nổi nóng hơn.

  2. Khí chất linh hoạt (sanguine) gắn với nguyên tố không khí và được mô tả là vui vẻ, hòa đồng và lạc quan. Người có khí chất linh hoạt được cho là có kỹ năng xã hội tốt.

  3. Khí chất ưu tư (melancholic) gắn với nguyên tố đất và được mô tả là hướng nội, mơ mộng và nhạy cảm. Người có khí chất ưu tư được cho là dễ có những trải nghiệm cảm xúc sâu sắc hơn.

  4. Khí chất điềm tĩnh (phlegmatic) gắn với nguyên tố nước và được mô tả là bình tĩnh, cân bằng và chín chắn. Người có khí chất điềm tĩnh được cho là kiên định và ít bị dao động hơn.

Cần lưu ý rằng các quan niệm hiện đại về khí chất bao gồm những mô hình phức tạp và đa chiều hơn, còn thuyết thể dịch của Hippocrates không còn được coi là có cơ sở khoa học. Tuy vậy, khái niệm khí chất vẫn được sử dụng trong tâm lý học để mô tả những khác biệt cá nhân về hành vi và phản ứng.