về từ điển

Cảnh giác

Cảnh giác (vigilance) là một dạng chú ý đặc biệt, gắn với trạng thái chờ đợi liên tục hoặc kéo dài đối với những sự kiện, tín hiệu hoặc thay đổi có thể xảy ra trong môi trường xung quanh. Dạng chú ý này đòi hỏi mức độ tập trung cao và duy trì sự cảnh giác trong thời gian dài, ngay cả khi các sự kiện được chờ đợi có thể hiếm khi xảy ra hoặc khó dự đoán.

Ví dụ về những tình huống đòi hỏi sự cảnh giác gồm:

  1. Nhân viên quan sát quân sự phải liên tục theo dõi sự di chuyển của lực lượng đối phương và phát hiện mọi thay đổi trong tình hình tác chiến.

  2. Nhân viên vận hành hệ thống giám sát video theo dõi an ninh tại các sự kiện công cộng hoặc những địa điểm trọng yếu như sân bay.

  3. Người lái xe, đặc biệt trong các chuyến đi dài, phải luôn cảnh giác trên đường để tránh những tình huống nguy hiểm.

  4. Phi công và kiểm soát viên không lưu theo dõi các chuyến bay và phải sẵn sàng ứng phó với mọi tình huống khẩn cấp.

  5. Những người giám sát các hệ thống an ninh, chẳng hạn như nhân viên kiểm soát ra vào hoặc bảo vệ cơ sở.

Việc duy trì sự cảnh giác có thể gây căng thẳng về thể chất và tâm lý vì đòi hỏi phải liên tục tập trung và phản ứng với những thay đổi trong môi trường xung quanh. Các chuyên gia làm việc trong những lĩnh vực như an ninh và công nghệ quốc phòng thường được đào tạo để duy trì sự cảnh giác và ứng phó với các mối đe dọa hoặc sự kiện tiềm ẩn.